morning coat

/'mɔ:niɳ'kout/
Học thuật
Thân thiện
morning coat

A gentleman wears a morning coat to a formal daytime event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo đuôi tôm (mặc ban ngày): Một loại áo khoác nam trang trọng, dài đến đầu gối, phần phía sau xẻ dài thành hai vạt nhọn (gọi là đuôi tôm), thường được mặc vào ban ngày trong các dịp lễ trang trọng như đám cưới hoặc các sự kiện chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The groom looked elegant in his grey morning coat. (Chú rể trông thật lịch lãm trong bộ áo đuôi tôm màu xám.)
    • Morning coat is the traditional attire for a formal daytime wedding. (Áo đuôi tôm trang phục truyền thống cho một đám cưới trang trọng vào ban ngày.)
    • Guests at the royal garden party are required to wear a morning coat or lounge suit. (Khách mời tại bữa tiệc vườn của hoàng gia được yêu cầu mặc áo đuôi tôm hoặc comple.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in morning coat": mặc áo đuôi tôm.
    • The gentlemen arrived in morning coat and top hats. (Các quý ông đã đến trong áo đuôi tôm chóp cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutaway (coat) (n): Một tên gọi khác cho "morning coat", đặc biệt phổ biến ở Mỹ, nhấn mạnh vào phần vạt trước được cắt vát.
  • Tailcoat (n): Áo đuôi tôm nói chung, thường chỉ loại mặc vào buổi tối (white tie).
  • Formal wear (n): Trang phục trang trọng.
  • Lounge suit (n): Bộ comple, trang phục công sở trang trọng thay thế cho áo đuôi tôm trong nhiều dịp.
Từ đồng nghĩa
  • Cutaway: Áo vạt chéo (cùng chỉ một loại trang phục).
  • Formal jacket: Áo khoác trang trọng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "morning coat")

morning coat

A gentleman wears a morning coat to a formal daytime event.

danh từ
  1. áo đuôi tôm (mặc ban ngày)